quềnh quoàng

  1. sommairement; sans soins
    • Làm quềnh quoàng
      faire quelque chose sans soins

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "quềnh quoàng"

quềnh quoàng
Cô ấy quềnh quoàng vội vã xếp sách vở vào cặp.